5. Các món thịt 肉
Phải từ nửa cuối của thế kỷ 19 ở Nhật thói quen ăn thịt mới
được phổ biến rộng rãi. Ngày nay có rất nhiều loại thịt phổ biến ở Nhật Bản như:
Yakitori
焼き鳥=やきとり
Yakitori là thịt gà cắt miếng, xiên que và nướng, có thể nêm thêm
muối hoặc nước sốt. Hầu như tất cả các phần của gà được sử dụng cho yakitori
bao gồm cả thịt trắng và đen, mề, da, và các cơ quan khác
Tonkatsu
豚カツ
Tonkatsu là món thịt lợn cốt lết chiên. Tonkatsu thường được ăn
kèm với bắp cải cắt nhỏ, hoặc được ăn cùng cơm (gọi là katsudon カツ丼=かつどん). Đây cũng là thứ thức ăn mặn
kèm với cà ri kiểu Nhật (Katsu kare-カツカレー) rất phổ biến.
Yakiniku
(焼肉)
Yakiniku có nghĩa là “thịt nướng”, là món thịt cắt nhỏ – chủ yếu
là thịt bò và thịt lợn – được nướng trên một chiếc vỉ đặt tại bàn. Các nhà hàng
chuyên yakiniku là một trong những loại nhà hàng nổi tiếng nhất ở Nhật Bản, và
thường phục vụ thịt ở các phần khác nhau, cũng như các loại thịt chất lượng cao
cũng như thấp.
Nikujaga
肉じゃが
Nikujaga là một món ăn tại nhà, làm từ thịt (niku 肉=にく) và khoai tây (jagaimo じゃがいも) hầm trong nước dùng vị nước
tương ngọt.
Teppanyaki
鉄板焼き
Thịt, hải sản và rau được đặt trên một vỉ sắt lớn (teppan 鉄板=てっぱん) xung quanh là thực khách đang
ngồi. Các đầu bếp khéo léo chuẩn bị các món ăn ngay trước mặt khách hàng của
mình.
6. Các món ăn từ đậu nành
Đậu phụ, natto (納豆=なっとう), miso (味噌=みそ)
và nhiều thành phần quan trọng khác của ẩm thực Nhật Bản được làm từ đậu nành.
Sau đây là một số món ăn từ đậu nành phổ biến nhất:
Hiyayakko
冷奴=ひややっこ
Hiyayakko là đậu phụ tươi ướp lạnh
(thường là đậu phụ mềm) thường được trang trí với gừng xay nhuyễn, katsuobushi
(鰹節=かつおぶし cá ngừ khô bào mỏng), hành lá và nước tương đậm. Thực khách có thể
rưới nước tương vào đậu phụ trước khi ăn.
Yudofu 湯豆腐=ゆどうふ
Yudofu là món đậu phụ thái nhỏ luộc trong một loại nước dùng trong
và nhạt, và được chấm vào nước tương hoặc sốt ponzu trước khi ăn. Yudofu là một
đặc sản của Kyoto và thường được ăn nhiều trong những tháng mùa đông lạnh.
Agedashidofu
揚げ出汁豆腐=あげだしどうふ
Agedashidofu được làm bằng đậu phụ tẩm một chút bột, chiên lên và
được ăn nóng với nước dùng (dashi 出汁=だし), thường được trang trí bằng
hành lá hoặc củ cải xay nhuyễn (卸大根=おろしだいこん).
Agedashidofu được phục vụ
trong nhiều nhà hàng và là món ăn phổ biến ở các quán rượu – izakaya
Miso
Soup 味噌汁=みそしる
Súp miso được chế biến bằng
cách hòa tan tương miso với nước cốt cá (dashi), thường được cho thêm rong biển
wakame (若布=わかめ),
đậu phụ xắt miếng nhỏ, hay đậu phụ chiên thái lát, v.v..
Đến đây đã là 1 chặn đường khá dài rồi,. Nhưng tất cả chỉ là 1 góc nhỏ của ẩm thực mà thôi. Phần 3 này mình đã chia sẽ những món ăn rất phổ biến của xứ sở Hoa Anh Đào mà hiện nay đã được rất nhiều người yêu thích.!
Trong các phần sau mình sẽ hướng dẫn các bạn cách chế biến và những công thức món ăn mà các bạn có thể tự chế biến để thưởng thức hay để dành cho một buổi party....!
Hãy đón đọc và nếu có thắc mắc gì hãy cho mình 1 comment nhé.!









Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét